menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 17/01/2026

Thống kê vị trí BTR - TK Vị trí Bến Tre - Thống kê vị trí XSBTR

20-01 Hôm nay 13-01 06-01 30-12 23-12 16-12 09-12

Thống kê Thống kê vị trí Bến Tre hôm nay

Biên độ 7 ngày:

2-0

Biên độ 6 ngày:

3-0

Biên độ 5 ngày:

0-7 1-3 2-7 3-3 7-1 7-4

Biên độ 4 ngày:

2-0 2-6 2-6 2-7 2-7 3-3 3-6 3-9 4-0 4-0 4-5 5-5

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-1 0-3 0-5 0-6 0-7 0-8 1-3 1-5 1-9 2-3 2-8 3-0 3-2 3-3 3-4 3-4 3-4 3-5 3-7 3-7 3-7 3-8 3-8 3-9 4-0 4-0 4-2 4-4 4-4 4-8 5-0 5-8 6-3 6-6 7-0 7-1 7-4 8-3 8-5

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BTR cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bến Tre đã chọn

8
07
7
957
6
2831
4060
6558
5
5433
4
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
3
14059
34014
2
17567
1
95355
ĐB
668726
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
076,10
14,0,43,31
26-2
31,3,1,33,8,33
4-1,14
57,8,9,555
60,8,726
7-0,5,67
83,95,68
9-8,59

2. Thống kê vị trí SX Bến Tre / XSBTR 06-01-2026

8
71
7
897
6
7771
3052
8263
5
3622
4
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
3
46868
83393
2
40125
1
42970
ĐB
704531
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
052,70
1-7,7,31
22,0,55,2,9,82
316,8,93
4-64
52,70,25
63,4,8-6
71,1,09,57
83,268
97,2,3-9

3.Thống kê vị trí XSBTR / XSBTR 30-12-2025

8
37
7
896
6
2833
9752
8819
5
9328
4
52586
06474
30017
01421
50307
19509
48521
3
04631
50586
2
15855
1
64364
ĐB
131861
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9-0
19,72,2,3,61
28,1,152
37,3,133
4-7,64
52,555
64,19,8,86
743,1,07
86,628
961,09

4. Thống kê vị trí Bến Tre, XSBTR 23-12-2025

8
37
7
079
6
4442
4465
3282
5
2001
4
82666
71277
00920
23663
55209
31877
95202
3
33183
25226
2
06357
1
86497
ĐB
592361
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,220
1-0,61
20,64,8,02
376,83
42-4
5765
65,6,3,16,26
79,7,73,7,7,5,97
82,3-8
977,09

5.Thống kê vị trí BTR / XSBTR 16-12-2025

8
29
7
363
6
6064
9031
7094
5
5690
4
86571
13435
45128
81081
58920
24075
99500
3
99427
03661
2
76082
1
54914
ĐB
001628
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
009,2,00
143,7,8,61
29,8,0,7,882
31,563
4-6,9,14
5-3,75
63,4,1-6
71,527
81,22,28
94,029

6.Thống kê vị trí XSBTR / XSBTR 09-12-2025

8
14
7
454
6
2022
6053
3533
5
4661
4
80913
38907
26387
67954
66624
48629
57046
3
88956
41090
2
19021
1
66629
ĐB
257886
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0790
14,36,21
22,4,9,1,922
335,3,13
461,5,5,24
54,3,4,6-5
614,5,86
7-0,87
87,6-8
902,29

7. Thống kê vị trí Bến Tre, XSBTR 02-12-2025

8
89
7
736
6
6466
5584
3575
5
1243
4
73368
76305
15255
16804
91033
78225
94690
3
09355
11568
2
89334
1
08294
ĐB
419478
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,490
1--1
25-2
36,3,44,33
438,0,3,94
55,57,0,5,2,55
66,8,83,66
75,8-7
89,46,6,78
90,489

8.Thống kê vị trí BTR / XSBTR 25-11-2025

8
08
7
845
6
2734
9229
1962
5
9891
4
76209
71412
44203
80434
08903
48825
17856
3
68325
97674
2
28662
1
18227
ĐB
878960
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,9,3,360
1291
29,5,5,76,1,62
34,40,03
453,3,74
564,2,25
62,2,056
7427
8-08
912,09

9.Thống kê vị trí XSBTR / XSBTR 18-11-2025

8
53
7
611
6
4395
0478
8472
5
7811
4
78288
66218
49699
73806
00776
79661
91556
3
83970
67632
2
52556
1
05365
ĐB
791950
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
067,50
11,1,81,1,61
2-7,32
3253
4--4
53,6,6,09,65
61,50,7,5,56
78,2,6,0-7
887,8,18
95,999

10. XSBTR 11-11-2025

8
37
7
426
6
7994
0220
8870
5
1578
4
84878
77490
77295
45381
08811
66854
11229
3
77420
91328
2
75912
1
79069
ĐB
238329
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,7,9,20
11,28,11
26,0,9,0,8,912
37-3
4-9,54
5495
6926
70,8,837
817,7,28
94,0,52,6,29

11. XSBTR 04-11-2025

8
60
7
979
6
6295
6406
6692
5
6791
4
69752
90236
56675
44711
91602
23284
63063
3
19369
80804
2
38576
1
45680
ĐB
094402
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,2,4,26,80
119,11
2-9,5,0,02
3663
4-8,04
529,75
60,3,90,3,76
79,5,6-7
84,0-8
95,2,17,69

12. XSBTR 28-10-2025

8
30
7
495
6
2190
5939
6513
5
1937
4
87914
05295
00678
50795
00149
60652
80093
3
71749
15020
2
03225
1
74172
ĐB
450066
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-3,9,20
13,4-1
20,55,72
30,9,71,93
49,914
529,9,9,25
6666
78,237
8-78
95,0,5,5,33,4,49

13. XSBTR 21-10-2025

8
34
7
818
6
7882
9223
9740
5
7515
4
86200
84564
99564
16785
88459
58211
59037
3
73556
66319
2
36272
1
58184
ĐB
132596
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004,00
18,5,1,911
238,72
34,723
403,6,6,84
59,61,85
64,45,96
7237
82,5,418
965,19

14. XSBTR 14-10-2025

8
91
7
665
6
8515
1744
6505
5
5212
4
12419
03779
03084
99345
80920
90490
46201
3
00797
10368
2
34426
1
19956
ĐB
040618
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,12,90
15,2,9,89,01
20,612
3--3
44,54,84
566,1,0,45
65,82,56
7997
846,18
91,0,71,79

15. XSBTR 07-10-2025

8
93
7
531
6
7631
6028
0874
5
5289
4
33992
71280
49952
40050
08825
65573
60215
3
44434
83849
2
02305
1
36753
ĐB
973204
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,48,50
153,31
28,59,52
31,1,49,7,53
497,3,04
52,0,32,1,05
6--6
74,3-7
89,028
93,28,49

16. XSBTR 30-09-2025

8
72
7
806
6
8608
3958
5688
5
1706
4
71552
51852
81666
08289
26500
25763
01475
3
96693
33686
2
55707
1
38879
ĐB
067576
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,6,0,700
1--1
2-7,5,52
3-6,93
4--4
58,2,275
66,30,0,6,8,76
72,5,9,607
88,9,60,5,88
938,79
Thống kê vị trí Bến Tre: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau