Thống kê vị trí DL - TK Vị trí Đà Lạt - Thống kê vị trí XSDL

18-01 Hôm nay 11-01 04-01 28-12 21-12 14-12 07-12

Thống kê Thống kê vị trí Đà Lạt hôm nay

Biên độ 6 ngày:

0-2 4-6 8-4

Biên độ 5 ngày:

2-6 2-8 5-0 5-0 7-5 8-2 8-9

Biên độ 4 ngày:

0-4 1-2 1-5 1-5 1-6 1-8 2-0 2-5 3-0 3-1 3-2 3-5 4-9 5-8 6-5 6-9 7-5 7-5 8-2 8-3 8-3 8-5 8-5 8-6 8-7 9-0 9-2

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-5 0-5 0-7 0-9 1-0 1-2 1-3 1-3 1-4 1-4 1-6 2-0 2-0 2-1 2-5 2-5 2-5 2-5 3-0 3-0 3-2 3-3 3-4 3-5 3-5 4-0 4-0 4-1 4-3 4-3 4-4 4-4 4-5 4-6 4-8 5-0 5-0 5-3 5-4 5-6 5-7 5-7 6-0 6-2 6-3 6-4 6-7 6-7 7-2 7-3 7-4 7-5 7-5 7-6 7-8 8-0 8-3 8-4 8-4 8-5 8-6 8-6

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Lạt đã chọn

8
59
7
475
6
9116
0248
3305
5
2515
4
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
3
91866
92590
2
72232
1
97755
ĐB
757054
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,390
16,5-1
243,32
32,20,43
48,5,32,54
59,5,47,0,1,4,6,55
65,61,66
75,8-7
8-4,78
9059

2. Thống kê vị trí SX Đà Lạt / XSDL 04-01-2026

8
07
7
909
6
3543
2115
8117
5
9616
4
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
3
64384
10466
2
28641
1
67054
ĐB
209071
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,8,09,00
15,7,67,4,71
2-52
3943
43,18,54
52,41,65
65,61,66
71,10,17
8408
900,39

3.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 28-12-2025

8
34
7
492
6
8978
3686
1179
5
1285
4
60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
3
18701
52425
2
77472
1
33483
ĐB
858099
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,0,10,20
1-01
20,59,5,72
345,83
4-3,84
52,3,68,25
6-8,56
78,9,207
86,5,4,378
92,97,99

4. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 21-12-2025

8
41
7
078
6
0997
4579
8217
5
2186
4
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
3
79067
75339
2
09763
1
45295
ĐB
098985
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
1741
27-2
396,63
41-4
59,69,85
63,9,7,38,56
78,9,99,1,2,9,67
86,578
97,7,57,5,7,6,39

5.Thống kê vị trí DL / XSDL 14-12-2025

8
75
7
065
6
1603
1366
4069
5
9268
4
97037
30323
68192
46913
74517
57639
12890
3
34166
06976
2
24333
1
48260
ĐB
196484
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
039,60
13,7-1
2392
37,9,30,2,1,33
4-84
5-7,65
65,6,9,8,6,06,6,76
75,63,17
8468
92,06,39

6.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 07-12-2025

8
12
7
940
6
4516
9321
0618
5
2063
4
73780
27519
02833
74257
96787
52492
93327
3
75528
66750
2
66305
1
67856
ĐB
686518
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
054,8,50
12,6,8,9,821
21,7,81,92
336,33
40-4
57,0,605
631,56
7-5,8,27
80,71,2,18
9219

7. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 30-11-2025

8
12
7
531
6
0267
4804
3534
5
3123
4
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
3
61025
97098
2
81137
1
87993
ĐB
573077
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5-0
12,6,13,5,11
23,512
31,4,72,93
4-0,3,74
57,10,25
6716
74,76,5,3,77
8998
98,389

8.Thống kê vị trí DL / XSDL 23-11-2025

8
03
7
559
6
0165
0935
4730
5
7099
4
98411
03919
06294
77797
87901
14801
47285
3
10819
71771
2
34749
1
80845
ĐB
346573
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,130
11,9,91,0,0,71
2--2
35,00,73
49,594
596,3,8,45
65-6
71,397
85-8
99,4,75,9,1,1,49

9.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 16-11-2025

8
09
7
922
6
9109
0453
0963
5
6033
4
04701
80868
89087
42230
52034
16377
40867
3
03032
11011
2
35668
1
02078
ĐB
401727
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,130
110,11
22,72,32
33,0,4,25,6,33
4-34
53-5
63,8,7,8-6
77,88,7,6,27
876,6,78
9-0,09

10. XSDL 09-11-2025

8
86
7
786
6
3854
2891
1418
5
2878
4
53490
38849
16755
22697
91014
18740
66252
3
23876
64242
2
00054
1
13648
ĐB
872426
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,40
18,491
265,42
3--3
49,0,2,85,1,54
54,5,2,455
6-8,8,7,26
78,697
86,61,7,48
91,0,749

11. XSDL 02-11-2025

8
41
7
612
6
3764
4326
6857
5
9847
4
37096
64733
68210
92212
41230
80738
79770
3
16340
64059
2
57241
1
59645
ĐB
685624
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,3,7,40
12,0,24,41
26,41,12
33,0,833
41,7,0,1,56,24
57,945
642,96
705,47
8-38
9659

12. XSDL 26-10-2025

8
33
7
843
6
8213
5668
7280
5
1961
4
35442
75049
78436
01354
26943
12928
53790
3
91919
26373
2
62307
1
01337
ĐB
355080
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
078,9,80
13,961
2842
33,6,73,4,1,4,73
43,2,9,354
54-5
68,136
730,37
80,06,28
904,19

13. XSDL 19-10-2025

8
48
7
628
6
9357
5670
5940
5
4125
4
27269
29213
51982
41629
53758
52755
38513
3
06927
61604
2
87031
1
96853
ĐB
566527
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
047,40
13,331
28,5,9,7,782
311,1,53
48,004
57,8,5,32,55
69-6
705,2,27
824,2,58
9-6,29

14. XSDL 12-10-2025

8
65
7
244
6
5413
5483
0094
5
3911
4
35517
70286
76748
25739
74984
68194
19343
3
81501
92758
2
68725
1
68512
ĐB
615051
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
13,1,7,21,0,51
2512
391,8,43
44,8,34,9,8,94
58,16,25
6586
7-17
83,6,44,58
94,439

15. XSDL 05-10-2025

8
43
7
973
6
8110
6491
9342
5
3879
4
80944
75993
07773
43387
26773
49916
36313
3
43759
53045
2
94238
1
39002
ĐB
145555
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0210
10,6,391
2-4,02
384,7,9,7,7,13
43,2,4,544
59,54,55
6-16
73,9,3,387
8738
91,37,59

16. XSDL 28-09-2025

8
19
7
593
6
0281
1300
4227
5
7669
4
73609
15820
56279
77031
20514
85781
82817
3
53461
00382
2
94897
1
35725
ĐB
958740
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,2,40
19,4,78,3,8,61
27,0,582
3193
4014
5-25
69,1-6
792,1,97
81,1,2-8
93,71,6,0,79
Thống kê vị trí Đà Lạt: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.