Thống kê vị trí KH - TK Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

21-01 Hôm nay 18-01 14-01 11-01 07-01 04-01 31-12

Thống kê Thống kê vị trí Khánh Hòa hôm nay

Biên độ 7 ngày:

1-1

Biên độ 5 ngày:

3-2 7-2

Biên độ 4 ngày:

1-3 1-6 1-8 2-2 2-2 4-9 4-9 6-4 7-4 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-6 0-8 0-8 1-2 1-3 1-3 1-3 1-4 1-6 1-6 1-8 1-8 1-8 2-1 2-1 2-2 2-3 2-3 2-3 2-4 2-4 2-6 2-6 2-6 2-8 2-9 3-2 3-3 3-4 3-4 3-6 3-6 3-8 4-4 4-4 4-5 4-5 5-1 5-3 5-3 5-3 5-4 5-6 5-8 5-9 7-3 7-3 7-4 7-6 7-8 7-9 8-2 8-3 8-4 8-4 9-1 9-2 9-2 9-2 9-2 9-3 9-3 9-3 9-4 9-4 9-5 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Khánh Hòa đã chọn

8
27
7
292
6
3358
1232
7064
5
7258
4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
3
98886
32735
2
28613
1
66265
ĐB
418236
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,311
27,29,3,2,3,82
32,2,4,5,613
45,46,3,44
58,84,3,65
64,58,36
7-27
82,65,58
92-9

2. Thống kê vị trí SX Khánh Hòa / XSKH 14-01-2026

8
66
7
768
6
9774
2198
0454
5
0119
4
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
3
26379
13701
2
48368
1
07369
ĐB
507450
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,2,150
19,11,9,01
2-02
3--3
497,54
54,0-5
66,8,6,8,96,66
74,907
8-6,9,68
98,11,0,4,7,69

3.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 11-01-2026

8
37
7
993
6
9299
0875
8511
5
8551
4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
3
64417
92083
2
27441
1
15456
ĐB
935846
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
11,2,71,5,6,0,41
2-1,92
379,83
41,6-4
51,67,85
619,9,5,46
753,17
85,3-8
93,9,6,2,699

4. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 07-01-2026

8
76
7
561
6
0440
9937
7105
5
2222
4
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
3
60843
65029
2
48909
1
75304
ĐB
319180
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,9,44,80
1-6,5,41
22,92,52
37,3,9,53,43
40,1,304
51,20,35
617,96
7637
80-8
963,2,09

5.Thống kê vị trí KH / XSKH 04-01-2026

8
27
7
942
6
7098
1188
9957
5
2984
4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
3
58521
79545
2
28172
1
36948
ĐB
631267
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0470
1-8,21
27,14,72
3-5,93
42,5,88,04
57,345
67-6
70,8,22,5,67
88,4,9,19,8,7,48
98,389

6.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 31-12-2025

8
33
7
918
6
2609
5732
2842
5
0009
4
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
3
21007
54221
2
88639
1
77824
ĐB
085141
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,7-0
18,22,41
21,43,4,5,12
33,2,4,9,93,93
42,13,24
52-5
6-86
7-8,07
86,718
930,0,3,39

7. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 28-12-2025

8
46
7
280
6
9136
1571
9282
5
9167
4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
3
70820
65052
2
02336
1
20657
ĐB
109059
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
088,2,7,8,20
1671
20,08,52
36,683
46,7-4
52,7,9-5
674,3,1,36
71,06,4,57
80,2,0,308
9-59

8.Thống kê vị trí KH / XSKH 24-12-2025

8
35
7
632
6
5146
9169
2859
5
7694
4
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
3
54151
04951
2
86205
1
18236
ĐB
242340
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
059,40
1-5,51
2632
35,2,5,6,643
46,3,09,54
59,4,1,13,3,05
694,2,3,36
7--7
8-98
94,8,06,59

9.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 21-12-2025

8
55
7
106
6
7784
7454
6921
5
2794
4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
3
41801
58676
2
03932
1
30283
ĐB
195492
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,1-0
15,12,1,01
213,92
37,26,83
4-8,5,94
55,45,15
67,30,76
77,67,3,67
84,9,3-8
94,289

10. XSKH 17-12-2025

8
59
7
656
6
8558
0737
1602
5
4127
4
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
3
20839
94537
2
31234
1
37823
ĐB
397432
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0280
1--1
27,6,4,5,30,32
37,9,7,4,223
4-2,34
59,6,825
6-5,2,8,86
7-3,2,9,37
86,0,658
975,39

11. XSKH 14-12-2025

8
35
7
924
6
8275
9814
7952
5
3689
4
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
3
48771
90305
2
13455
1
41467
ĐB
918405
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,5-0
14,52,71
24,152
35-3
46,62,1,0,64
52,53,7,1,0,5,05
64,74,46
75,8,167
8978
9-89

12. XSKH 10-12-2025

8
32
7
727
6
4448
3686
9169
5
6888
4
94107
46570
50868
73507
15360
73025
19559
3
50033
54385
2
56237
1
78008
ĐB
542231
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,87,60
1-31
27,532
32,3,7,133
48-4
592,85
69,8,086
702,0,0,37
86,8,54,8,6,08
9-6,59

13. XSKH 07-12-2025

8
67
7
958
6
0281
8035
8570
5
2541
4
50492
87777
40143
15144
18669
78491
11858
3
78796
57634
2
83588
1
02739
ĐB
710146
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
1-8,4,91
2-92
35,4,943
41,3,4,64,34
58,835
67,99,46
70,76,77
81,85,5,88
92,1,66,39

14. XSKH 03-12-2025

8
70
7
161
6
0809
1761
1117
5
2481
4
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448
3
85371
80242
2
76803
1
61358
ĐB
259351
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,370
176,6,8,7,51
2-3,42
3203
46,8,2-4
55,8,155
61,1,66,7,46
70,7,6,11,77
814,58
9-09

15. XSKH 30-11-2025

8
50
7
687
6
7055
1710
4640
5
7875
4
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
3
25903
04051
2
42773
1
83054
ĐB
111890
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,35,1,4,4,6,90
107,51
2-42
3-5,0,73
40,0,254
50,5,3,1,45,75
6006
75,9,1,387
87-8
9079

16. XSKH 26-11-2025

8
14
7
553
6
4192
1618
4918
5
4411
4
44197
90840
63074
68953
21795
92659
99317
3
48060
12915
2
67886
1
05830
ĐB
281977
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,6,30
14,8,8,1,7,511
2-92
305,53
401,74
53,3,99,15
6086
74,79,1,77
861,18
92,7,559
Thống kê vị trí Khánh Hòa: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.