Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

25-01 Hôm nay 18-01 12-01 11-01 05-01 04-01 29-12

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 6 ngày:

3-5 6-2

Biên độ 5 ngày:

0-2 1-0 1-2 2-6 5-6

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-2 1-4 2-0 2-2 2-4 3-2 5-1 6-6 6-6 6-8 9-4 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-2 0-3 0-5 0-6 0-7 0-7 0-8 0-8 1-0 1-1 1-1 1-2 1-3 1-3 2-0 2-0 2-1 2-6 2-6 2-6 2-6 2-7 2-8 3-3 3-4 3-5 3-6 3-6 3-6 3-8 3-8 3-8 3-9 4-2 4-5 4-8 4-8 4-8 5-1 5-1 5-6 5-8 6-0 6-2 6-3 6-3 6-4 6-6 6-6 6-6 6-6 6-6 6-6 6-8 6-8 6-9 7-5 7-8 7-8 8-3 8-4 8-5 8-6 8-6 9-0 9-2 9-3

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
25
7
320
6
6265
5093
1581
5
6253
4
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
3
28733
85201
2
35722
1
83626
ĐB
624211
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
012,40
17,18,0,11
25,0,2,622
34,3,39,5,3,33
403,54
53,42,65
65,9,726
7-1,67
81-8
9369

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 12-01-2026

8
41
7
769
6
9875
9476
1087
5
3219
4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
3
14446
65378
2
04957
1
38437
ĐB
640801
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0150
194,01
25-2
34,7-3
41,8,63,64
50,7,77,2,75
69,47,46
75,6,5,88,5,5,37
874,78
9-6,19

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 11-01-2026

8
25
7
460
6
1857
0499
0098
5
7984
4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
3
55284
10890
2
39064
1
78884
ĐB
672315
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,90
1541
25,6,3-2
357,23
418,8,6,84
572,3,15
60,47,26
73,6,75,77
84,4,498
99,8,099

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 05-01-2026

8
78
7
630
6
8361
0767
9651
5
7603
4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
3
10591
14179
2
18730
1
01606
ĐB
715470
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,63,3,70
1-6,5,91
29,5-2
30,00,73
49,9-4
5125
61,706
78,3,9,06,97
8978
97,14,8,2,4,79

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 04-01-2026

8
81
7
753
6
2227
6915
0195
5
5364
4
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
3
90303
54685
2
55725
1
29811
ĐB
528264
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
034,7,2,60
15,18,7,11
27,0,582
3-5,03
406,64
53,61,9,8,25
64,0,456
70,127
81,2,5-8
95-9

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 29-12-2025

8
18
7
838
6
3350
7397
7949
5
8350
4
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
3
08255
47623
2
00251
1
38802
ĐB
401707
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,75,5,80
188,51
2302
38,9,723
49-4
50,0,6,5,155
666,56
779,7,3,07
80,11,38
974,39

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 28-12-2025

8
57
7
345
6
8493
8344
2011
5
5224
4
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
3
44504
63394
2
94904
1
44409
ĐB
855979
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,4,920
11,311
24,0-2
3-9,13
45,4,64,2,5,0,9,04
57,9,445
6-4,96
795,87
87-8
93,6,45,0,79

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 22-12-2025

8
30
7
392
6
0689
5863
8651
5
0601
4
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
3
07959
71046
2
85274
1
57456
ĐB
636327
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,330
1-5,0,71
22,79,2,72
306,4,03
43,674
51,7,9,6-5
63,94,56
71,2,45,27
89-8
928,6,59

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 21-12-2025

8
20
7
306
6
0884
9776
2630
5
4660
4
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
3
23809
26318
2
04558
1
61216
ĐB
196212
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,92,3,60
18,6,2-1
20,512
30-3
4-8,74
59,825
60,8,60,7,6,16
76,497
84,96,1,58
975,8,09

10. XSTTH 15-12-2025

8
42
7
965
6
4105
2605
8312
5
6085
4
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
3
10368
60714
2
59391
1
70156
ĐB
384625
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,980
12,2,491
24,54,1,12
3-5,53
422,14
53,3,6,66,0,0,8,25
65,85,56
7--7
85,068
9109

11. XSTTH 14-12-2025

8
02
7
573
6
3796
6723
8692
5
5231
4
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
3
28918
42471
2
88850
1
65095
ĐB
734008
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5,850
183,71
230,9,72
317,2,63
4-84
506,0,95
68,9,5,396
73,2,1-7
846,1,08
96,2,569

12. XSTTH 08-12-2025

8
58
7
177
6
4828
0040
5264
5
0035
4
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
3
98296
89756
2
29853
1
65314
ĐB
995605
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0540
11,9,411
28,9-2
35,33,53
40,76,14
58,9,6,33,05
649,56
777,47
8-5,2,98
98,62,1,59

13. XSTTH 07-12-2025

8
54
7
384
6
9784
3274
0113
5
1569
4
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
3
84636
17667
2
99644
1
00317
ĐB
073662
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
13,7-1
26,862
3613
46,45,8,8,7,44
54,7-5
69,7,22,4,36
74,85,6,17
84,4,02,78
996,99

14. XSTTH 01-12-2025

8
54
7
703
6
1278
5866
7965
5
9031
4
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
3
26369
53061
2
59653
1
65048
ĐB
385900
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,0,7,00,00
113,2,1,61
21-2
31,90,53
44,85,44
54,8,365
66,5,9,166
7807
8-7,5,48
9-3,69

15. XSTTH 30-11-2025

8
49
7
881
6
7217
7397
6694
5
4140
4
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
3
16789
82088
2
45342
1
71039
ĐB
231486
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,50
17,5,481
2-7,42
36,8,9-3
49,0,29,14
5015
673,86
721,9,67
81,9,8,63,88
97,44,8,39

16. XSTTH 24-11-2025

8
69
7
425
6
3380
3546
6526
5
2892
4
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
3
35242
86472
2
84576
1
60185
ĐB
525279
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
1-81
25,69,5,5,4,72
3--3
46,2-4
52,8,22,85
69,64,2,9,8,6,76
72,6,9-7
80,1,6,558
92,66,79
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.